se brosser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự chải (quần áo): Hành động dùng bàn chải để làm sạch hoặc chải chuốt quần áo của chính mình.
    • (Thân mật) Nhịn, không , đừng hòng: Cách nói thân mật, suồng sã để diễn tả việc không được thứ mình muốn, phải chấp nhận thiếu thốn hoặc khôngcơ hội.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Avant de ranger ton manteau, brosse-le.Avant de ranger ton manteau, brosse-t’en. (Trước khi cất áo khoác của con đi, hãy chải . → Trước khi cất áo khoác của con đi, hãy tự chải .)
    • Il espérait une augmentation, mais il s’est brossé. (Anh ấy hy vọng được tăng lương, nhưng anh ấy đã nhịn / đừng hòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se brosser le ventre": Nghĩa đen là "tự chải bụng". Thành ngữ này có nghĩaôm bụng đói, tức là không để ăn.

    • Sans argent, nous devons nous brosser le ventre. (Không tiền, chúng tôi đành phải ôm bụng đói.)
  • "Tu peux toujours te brosser !": Cụm câu thân mật có nghĩaMày đừng hòng! / Mày đi!. Dùng để từ chối thẳng thừng một yêu cầu hoặc làm tiêu tan một hy vọng.

    • Tu crois qu’il va t’aider ? Tu peux toujours te brosser ! (Mày nghĩ sẽ giúp mày à? Mày đừng hòng!)
Biến thể từ gần giống
  • Brosser (v.t): Chải (quần áo, vật đó hoặc ai đó).

    • Elle brosse soigneusement son chien. ( ấy chải lông cho con chó cẩn thận.)
  • Brosse (n.f): Cái bàn chải.

    • une brosse à cheveux (bàn chải tóc), une brosse à dents (bàn chải đánh răng).
Từ đồng nghĩa
  • Se passer de (v.pr): Nhịn, bỏ qua, không dùng đến.

    • Il va devoir se passer de dessert. (Anh ấy sẽ phải nhịn món tráng miệng.)
  • Oublier (v.t): (Trong ngữ cảnh thân mật) Quên đi, không tính đến nữa.

    • Pour un prix aussi bas, oublie ! (Với cái giá rẻ mạt thế này, quên đi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính động từ phản thân "se brosser")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la dalle (thân mật): Rất đói bụng. Có thể dùng trong tình huống tương tự "se brosser le ventre".
    • Je n’ai pas mangé de la journée, j’ai la dalle. (Cả ngày tôi chưa ăn , tôi đói cồn cào rồi.)
tự động từ
  1. chải quần áo của mình
  2. (thân mật) nhịn (cái gì)
    • Se brosser le ventre
      ôm bụng đói
    • Tu peux toujours te brosser
      mày đừng hòng (được cái gì)

Từ gần giống